introduce (giới thiệu) và launch (phóng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| introduce | launch | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | giới thiệu | phóng |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
introduce — giới thiệu
to present someone to another person or to the public for the first time; to bring a new product, idea, or system into use or existence
- Let me introduce you to my best friend Sarah. — Để tôi giới thiệu bạn với bạn thân nhất của tôi, Sarah. → Học chi tiết từ introduce
launch — phóng
to start or set in motion; to introduce a new product or service to the market; to propel something forcefully into the air or water
- The company will launch its new smartphone next month. — Công ty sẽ đưa ra mẫu điện thoại thông minh mới vào tháng tới. → Học chi tiết từ launch
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng introduce | Dùng launch |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | giới thiệu | phóng |
| Gợi ý | Chọn introduce khi muốn nhấn sắc thái "giới thiệu". | Chọn launch khi muốn nhấn "phóng". |
Câu hỏi thường gặp
introduce hay launch? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/introduce · /tu-dien/launch.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt