introduce (giới thiệu) và remove (loại bỏ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| introduce | remove | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | giới thiệu | loại bỏ |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
introduce — giới thiệu
to present someone to another person or to the public for the first time; to bring a new product, idea, or system into use or existence
- Let me introduce you to my best friend Sarah. — Để tôi giới thiệu bạn với bạn thân nhất của tôi, Sarah. → Học chi tiết từ introduce
remove — loại bỏ
to take away or off something from a place; to eliminate or get rid of something; to move from one place to another
- Please remove your shoes before entering the house. — Vui lòng cởi giày trước khi vào nhà. → Học chi tiết từ remove
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng introduce | Dùng remove |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | giới thiệu | loại bỏ |
| Gợi ý | Chọn introduce khi muốn nhấn sắc thái "giới thiệu". | Chọn remove khi muốn nhấn "loại bỏ". |
Câu hỏi thường gặp
introduce hay remove? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/introduce · /tu-dien/remove.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt