introduce (giới thiệu) và withdraw (rút lui) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| introduce | withdraw | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | giới thiệu | rút lui |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
introduce — giới thiệu
to present someone to another person or to the public for the first time; to bring a new product, idea, or system into use or existence
- Let me introduce you to my best friend Sarah. — Để tôi giới thiệu bạn với bạn thân nhất của tôi, Sarah. → Học chi tiết từ introduce
withdraw — rút lui
to remove or take out something, especially money from a bank account; to move back or away from a place or situation
- I need to withdraw £200 from my bank account to pay for the tickets. — Tôi cần rút 200 bảng từ tài khoản ngân hàng của mình để trả tiền vé. → Học chi tiết từ withdraw
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng introduce | Dùng withdraw |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | giới thiệu | rút lui |
| Gợi ý | Chọn introduce khi muốn nhấn sắc thái "giới thiệu". | Chọn withdraw khi muốn nhấn "rút lui". |
Câu hỏi thường gặp
introduce hay withdraw? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/introduce · /tu-dien/withdraw.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt