eword.vn </> .md

Phân biệt isolate và unite

isolate (tách rời) và unite (kết hợp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

isolate unite
Nghĩa tiếng Việt tách rời kết hợp
Trình độ (CEFR) B1 B1

isolate — tách rời

to separate someone or something from others, or to keep them apart; to identify or treat something as distinct from other things

  • The hospital isolated the infected patients to prevent the spread of disease. — Bệnh viện đã cô lập những bệnh nhân bị nhiễm bệnh để ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh. → Học chi tiết từ isolate

unite — kết hợp

to come together or bring together as one; to join in a common purpose or action

  • The two companies decided to unite to create a stronger business. — Hai công ty quyết định hợp nhất để tạo ra một doanh nghiệp mạnh mẽ hơn. → Học chi tiết từ unite

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng isolate Dùng unite
Nghĩa cốt lõi tách rời kết hợp
Gợi ý Chọn isolate khi muốn nhấn sắc thái "tách rời". Chọn unite khi muốn nhấn "kết hợp".

Câu hỏi thường gặp

isolate hay unite? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/isolate · /tu-dien/unite.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt