eword.vn </> .md

Phân biệt issue và problem

issue (vấn đề) và problem (vấn đề) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

issue problem
Nghĩa tiếng Việt vấn đề vấn đề
Trình độ (CEFR) A1 A1

issue — vấn đề

a subject or problem that is being discussed or needs to be dealt with; or to supply or distribute officially

  • Climate change is a pressing issue for the global community. — Biến đổi khí hậu là một vấn đề cấp bách đối với cộng đồng toàn cầu. → Học chi tiết từ issue

problem — vấn đề

a situation, person, or thing that is unsatisfactory and causes difficulties; a question or puzzle that requires a solution

  • We have a serious problem with the website—it keeps crashing. — Chúng ta có một vấn đề nghiêm trọng với trang web—nó liên tục gặp lỗi. → Học chi tiết từ problem

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng issue Dùng problem
Nghĩa cốt lõi vấn đề vấn đề
Gợi ý Chọn issue khi muốn nhấn sắc thái "vấn đề". Chọn problem khi muốn nhấn "vấn đề".

Câu hỏi thường gặp

issue hay problem? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/issue · /tu-dien/problem.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt