issue (vấn đề) và solution (giải pháp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| issue | solution | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | vấn đề | giải pháp |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
issue — vấn đề
a subject or problem that is being discussed or needs to be dealt with; or to supply or distribute officially
- Climate change is a pressing issue for the global community. — Biến đổi khí hậu là một vấn đề cấp bách đối với cộng đồng toàn cầu. → Học chi tiết từ issue
solution — giải pháp
a way of solving a problem or dealing with a difficult situation; a liquid in which a substance is dissolved
- We need to find a solution to the traffic problem in the city. — Chúng ta cần tìm giải pháp cho vấn đề giao thông trong thành phố. → Học chi tiết từ solution
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng issue | Dùng solution |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | vấn đề | giải pháp |
| Gợi ý | Chọn issue khi muốn nhấn sắc thái "vấn đề". | Chọn solution khi muốn nhấn "giải pháp". |
Câu hỏi thường gặp
issue hay solution? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/issue · /tu-dien/solution.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt