job (việc làm) và work (sự làm việc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| job | work | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | việc làm | sự làm việc |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
job — việc làm
a position of regular employment; a piece of work or task that needs to be done
- She got a new job at the hospital last month. — Cô ấy vừa xin được một việc mới ở bệnh viện tháng trước. → Học chi tiết từ job
work — sự làm việc
activity involving mental or physical effort to accomplish a task or job; to engage in labor or perform duties
- I have a lot of work to do this week. — Tôi có rất nhiều công việc phải làm tuần này. → Học chi tiết từ work
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng job | Dùng work |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | việc làm | sự làm việc |
| Gợi ý | Chọn job khi muốn nhấn sắc thái "việc làm". | Chọn work khi muốn nhấn "sự làm việc". |
Câu hỏi thường gặp
job hay work? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/job · /tu-dien/work.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt