eword.vn </> .md

Phân biệt kitchen và kitchenette

kitchen (phòng bếp) và kitchenette (bếp nhỏ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

kitchen kitchenette
Nghĩa tiếng Việt phòng bếp bếp nhỏ
Trình độ (CEFR) A1

kitchen — phòng bếp

a room in a house or building where food is prepared and cooked

kitchenette — bếp nhỏ

Từ kitchenette thường dùng với nghĩa bếp nhỏ.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng kitchen Dùng kitchenette
Nghĩa cốt lõi phòng bếp bếp nhỏ
Gợi ý Chọn kitchen khi muốn nhấn sắc thái "phòng bếp". Chọn kitchenette khi muốn nhấn "bếp nhỏ".

Câu hỏi thường gặp

kitchen hay kitchenette? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/kitchen · /tu-dien/kitchenette.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt