eword.vn </> .md

Phân biệt know và recognize

know (biết) và recognize (công nhận) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

know recognize
Nghĩa tiếng Việt biết công nhận
Trình độ (CEFR) A1 A2

know — biết

to have information about something or someone in your mind as a result of experience or learning

recognize — công nhận

to identify someone or something as being someone or something you have known before; to accept or acknowledge the existence, validity, or legality of something

  • I recognized her voice immediately when she called. — Tôi nhận ra giọng nói của cô ấy ngay lập tức khi cô gọi. → Học chi tiết từ recognize

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng know Dùng recognize
Nghĩa cốt lõi biết công nhận
Gợi ý Chọn know khi muốn nhấn sắc thái "biết". Chọn recognize khi muốn nhấn "công nhận".

Câu hỏi thường gặp

know hay recognize? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/know · /tu-dien/recognize.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt