suppose (giả định) và know (biết) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| suppose | know | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | giả định | biết |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
suppose — giả định
to think or believe something is true, or to assume something as a basis for argument or action
- I suppose you're right about this decision. — Tôi cho rằng bạn đúng về quyết định này. → Học chi tiết từ suppose
know — biết
to have information about something or someone in your mind as a result of experience or learning
- Do you know where the station is? — Bạn có biết nhà ga ở đâu không? → Học chi tiết từ know
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng suppose | Dùng know |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | giả định | biết |
| Gợi ý | Chọn suppose khi muốn nhấn sắc thái "giả định". | Chọn know khi muốn nhấn "biết". |
Câu hỏi thường gặp
suppose hay know? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/suppose · /tu-dien/know.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt