eword.vn </> .md

Phân biệt ultimate và last

ultimate (tối cùng) và last (khuôn giày) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

ultimate last
Nghĩa tiếng Việt tối cùng khuôn giày
Trình độ (CEFR) B1 B1

ultimate — tối cùng

Being the final point in a process; most important or greatest in degree; the best or most extreme example of something.

  • The ultimate goal of the project is to reduce carbon emissions by 50%. — Mục đích tối cùng của dự án là giảm phát thải carbon 50%. → Học chi tiết từ ultimate

last — khuôn giày

a wooden or plastic form used in the manufacture and repair of shoes, over which the shoe is fitted during production

  • The shoemaker carefully shaped the leather over the wooden last. — Thợ làm giày cẩn thận nắn da trên khuôn giày bằng gỗ. → Học chi tiết từ last

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng ultimate Dùng last
Nghĩa cốt lõi tối cùng khuôn giày
Gợi ý Chọn ultimate khi muốn nhấn sắc thái "tối cùng". Chọn last khi muốn nhấn "khuôn giày".

Câu hỏi thường gặp

ultimate hay last? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/ultimate · /tu-dien/last.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt