launch (phóng) và propel (đẩy đi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| launch | propel | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | phóng | đẩy đi |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
launch — phóng
to start or set in motion; to introduce a new product or service to the market; to propel something forcefully into the air or water
- The company will launch its new smartphone next month. — Công ty sẽ đưa ra mẫu điện thoại thông minh mới vào tháng tới. → Học chi tiết từ launch
propel — đẩy đi
Từ propel thường dùng với nghĩa đẩy đi.
- ... propel ... — Ví dụ với propel. → Học chi tiết từ propel
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng launch | Dùng propel |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | phóng | đẩy đi |
| Gợi ý | Chọn launch khi muốn nhấn sắc thái "phóng". | Chọn propel khi muốn nhấn "đẩy đi". |
Câu hỏi thường gặp
launch hay propel? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/launch · /tu-dien/propel.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt