eword.vn </> .md

Phân biệt launch và withdraw

launch (phóng) và withdraw (rút lui) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

launch withdraw
Nghĩa tiếng Việt phóng rút lui
Trình độ (CEFR) B1 B1

launch — phóng

to start or set in motion; to introduce a new product or service to the market; to propel something forcefully into the air or water

  • The company will launch its new smartphone next month. — Công ty sẽ đưa ra mẫu điện thoại thông minh mới vào tháng tới. → Học chi tiết từ launch

withdraw — rút lui

to remove or take out something, especially money from a bank account; to move back or away from a place or situation

  • I need to withdraw £200 from my bank account to pay for the tickets. — Tôi cần rút 200 bảng từ tài khoản ngân hàng của mình để trả tiền vé. → Học chi tiết từ withdraw

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng launch Dùng withdraw
Nghĩa cốt lõi phóng rút lui
Gợi ý Chọn launch khi muốn nhấn sắc thái "phóng". Chọn withdraw khi muốn nhấn "rút lui".

Câu hỏi thường gặp

launch hay withdraw? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/launch · /tu-dien/withdraw.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt