law (luật) và principle (nguyên tắc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| law | principle | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | luật | nguyên tắc |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
law — luật
a rule or set of rules, especially one made by a government or authority that must be obeyed; a scientific principle or natural phenomenon that is always true
- Breaking the law is a serious crime. — Vi phạm luật pháp là một tội danh nghiêm trọng. → Học chi tiết từ law
principle — nguyên tắc
A fundamental truth or proposition that serves as the foundation for a system of belief or behavior; a general rule or law.
- The company operates on the principle of customer satisfaction. — Công ty hoạt động theo nguyên tắc thỏa mãn khách hàng. → Học chi tiết từ principle
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng law | Dùng principle |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | luật | nguyên tắc |
| Gợi ý | Chọn law khi muốn nhấn sắc thái "luật". | Chọn principle khi muốn nhấn "nguyên tắc". |
Câu hỏi thường gặp
law hay principle? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/law · /tu-dien/principle.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt