teach (dạy) và learn (học) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| teach | learn | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | dạy | học |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
teach — dạy
to give lessons or instruction in a subject or skill; to help someone to learn by instruction
- She teaches English at the high school. — Cô ấy dạy tiếng Anh ở trường trung học. → Học chi tiết từ teach
learn — học
to acquire knowledge or skill by study, experience, or instruction
- I'm learning English at school. — Tôi đang học tiếng Anh ở trường. → Học chi tiết từ learn
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng teach | Dùng learn |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | dạy | học |
| Gợi ý | Chọn teach khi muốn nhấn sắc thái "dạy". | Chọn learn khi muốn nhấn "học". |
Câu hỏi thường gặp
teach hay learn? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/teach · /tu-dien/learn.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt