student (sinh viên) và learner (người học) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| student | learner | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sinh viên | người học |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
student — sinh viên
a person who is learning at a school, college, or university
- She is a student at Cambridge University. — Cô ấy là sinh viên của Đại học Cambridge. → Học chi tiết từ student
learner — người học
Từ learner thường dùng với nghĩa người học.
- ... learner ... — Ví dụ với learner. → Học chi tiết từ learner
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng student | Dùng learner |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sinh viên | người học |
| Gợi ý | Chọn student khi muốn nhấn sắc thái "sinh viên". | Chọn learner khi muốn nhấn "người học". |
Câu hỏi thường gặp
student hay learner? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/student · /tu-dien/learner.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt