eword.vn </> .md

Phân biệt remain và leave

remain (ở lại) và leave (sự cho phép) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

remain leave
Nghĩa tiếng Việt ở lại sự cho phép
Trình độ (CEFR) A2

remain — ở lại

to continue to exist or to stay in the same place or condition; to be left after others have gone or been removed

leave — sự cho phép

To have a consequence or remnant.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng remain Dùng leave
Nghĩa cốt lõi ở lại sự cho phép
Gợi ý Chọn remain khi muốn nhấn sắc thái "ở lại". Chọn leave khi muốn nhấn "sự cho phép".

Câu hỏi thường gặp

remain hay leave? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/remain · /tu-dien/leave.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt