eword.vn </> .md

Phân biệt legitimate và valid

legitimate (hợp pháp) và valid (hợp lệ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

legitimate valid
Nghĩa tiếng Việt hợp pháp hợp lệ
Trình độ (CEFR) B2 B1

legitimate — hợp pháp

Conforming to the law or to rules; genuine and reasonable; or (as a verb) to make something legitimate or give official approval to something

  • The government questioned whether the election results were legitimate. — Chính phủ hoài nghi liệu kết quả bầu cử có hợp pháp hay không. → Học chi tiết từ legitimate

valid — hợp lệ

legally or officially acceptable; based on sound reasoning or evidence

  • Your passport must be valid for at least six months to travel internationally. — Hộ chiếu của bạn phải còn hạn sử dụng ít nhất sáu tháng để đi du lịch quốc tế. → Học chi tiết từ valid

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng legitimate Dùng valid
Nghĩa cốt lõi hợp pháp hợp lệ
Gợi ý Chọn legitimate khi muốn nhấn sắc thái "hợp pháp". Chọn valid khi muốn nhấn "hợp lệ".

Câu hỏi thường gặp

legitimate hay valid? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/legitimate · /tu-dien/valid.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt