eword.vn </> .md

Phân biệt long và lengthy

long (dài) và lengthy (dài) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

long lengthy
Nghĩa tiếng Việt dài dài
Trình độ (CEFR) A1

long — dài

measuring a great distance from one end to the other; lasting a considerable time; at a great distance

  • This is a long table that can fit ten people. — Đây là một cái bàn dài có thể chứa mười người. → Học chi tiết từ long

lengthy — dài

Từ lengthy thường dùng với nghĩa dài.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng long Dùng lengthy
Nghĩa cốt lõi dài dài
Gợi ý Chọn long khi muốn nhấn sắc thái "dài". Chọn lengthy khi muốn nhấn "dài".

Câu hỏi thường gặp

long hay lengthy? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/long · /tu-dien/lengthy.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt