eword.vn </> .md

Phân biệt minimize và lessen

minimize (giảm thiểu) và lessen (làm nhỏ đi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

minimize lessen
Nghĩa tiếng Việt giảm thiểu làm nhỏ đi
Trình độ (CEFR) B1

minimize — giảm thiểu

to reduce something to the smallest possible amount or level; to represent something as less important than it really is

  • We need to minimize waste in our production process to reduce costs. — Chúng ta cần giảm thiểu chất thải trong quy trình sản xuất để giảm chi phí. → Học chi tiết từ minimize

lessen — làm nhỏ đi

Từ lessen thường dùng với nghĩa làm nhỏ đi.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng minimize Dùng lessen
Nghĩa cốt lõi giảm thiểu làm nhỏ đi
Gợi ý Chọn minimize khi muốn nhấn sắc thái "giảm thiểu". Chọn lessen khi muốn nhấn "làm nhỏ đi".

Câu hỏi thường gặp

minimize hay lessen? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/minimize · /tu-dien/lessen.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt