widespread (phổ biến) và limited (có hạn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| widespread | limited | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | phổ biến | có hạn |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B2 |
widespread — phổ biến
found or distributed over a large area or among many people; occurring in many places or affecting many people
- The widespread use of smartphones has changed how people communicate. — Việc sử dụng rộng rãi điện thoại thông minh đã thay đổi cách con người giao tiếp. → Học chi tiết từ widespread
limited — có hạn
To restrict; not to allow to go beyond a certain bound, to set boundaries.
- I'm limiting myself to two drinks tonight. — có hạn → Học chi tiết từ limited
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng widespread | Dùng limited |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | phổ biến | có hạn |
| Gợi ý | Chọn widespread khi muốn nhấn sắc thái "phổ biến". | Chọn limited khi muốn nhấn "có hạn". |
Câu hỏi thường gặp
widespread hay limited? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/widespread · /tu-dien/limited.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt