recover (hồi phục) và lose (mất (không còn nữa)) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| recover | lose | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hồi phục | mất (không còn nữa) |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
recover — hồi phục
to return to a normal state of health, strength, or constitution after illness or weakness; to get back something that was lost or taken away
- She is recovering well from her surgery and should be back to work next month. — Cô ấy đang hồi phục tốt sau phẫu thuật và sẽ quay lại làm việc vào tháng tới. → Học chi tiết từ recover
lose — mất (không còn nữa)
to no longer have something, especially because you cannot find it or it is taken from you; to be defeated in a game, competition, or war; to become unable to find one's way
- I lost my keys this morning and couldn't find them anywhere. — Sáng nay tôi đã mất chìa khóa và không thể tìm thấy chúng ở đâu. → Học chi tiết từ lose
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng recover | Dùng lose |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hồi phục | mất (không còn nữa) |
| Gợi ý | Chọn recover khi muốn nhấn sắc thái "hồi phục". | Chọn lose khi muốn nhấn "mất (không còn nữa)". |
Câu hỏi thường gặp
recover hay lose? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/recover · /tu-dien/lose.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt