restore (phục hồi) và lose (mất (không còn nữa)) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| restore | lose | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | phục hồi | mất (không còn nữa) |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
restore — phục hồi
to return something to its former or original condition; to give back or return something to someone
- The antique furniture has been carefully restored to its original beauty. — Bộ nội thất cổ đã được khôi phục cẩn thận về vẻ đẹp ban đầu. → Học chi tiết từ restore
lose — mất (không còn nữa)
to no longer have something, especially because you cannot find it or it is taken from you; to be defeated in a game, competition, or war; to become unable to find one's way
- I lost my keys this morning and couldn't find them anywhere. — Sáng nay tôi đã mất chìa khóa và không thể tìm thấy chúng ở đâu. → Học chi tiết từ lose
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng restore | Dùng lose |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | phục hồi | mất (không còn nữa) |
| Gợi ý | Chọn restore khi muốn nhấn sắc thái "phục hồi". | Chọn lose khi muốn nhấn "mất (không còn nữa)". |
Câu hỏi thường gặp
restore hay lose? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/restore · /tu-dien/lose.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt