lose (mất (không còn nữa)) và win (chiến thắng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| lose | win | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | mất (không còn nữa) | chiến thắng |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
lose — mất (không còn nữa)
to no longer have something, especially because you cannot find it or it is taken from you; to be defeated in a game, competition, or war; to become unable to find one's way
- I lost my keys this morning and couldn't find them anywhere. — Sáng nay tôi đã mất chìa khóa và không thể tìm thấy chúng ở đâu. → Học chi tiết từ lose
win — chiến thắng
to be successful in a competition or conflict; to obtain a prize or victory
- Our team won the championship last year. — Đội của chúng tôi đã giành chức vô địch năm ngoái. → Học chi tiết từ win
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng lose | Dùng win |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | mất (không còn nữa) | chiến thắng |
| Gợi ý | Chọn lose khi muốn nhấn sắc thái "mất (không còn nữa)". | Chọn win khi muốn nhấn "chiến thắng". |
Câu hỏi thường gặp
lose hay win? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/lose · /tu-dien/win.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt