love (tình yêu) và passion (đam mê) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| love | passion | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tình yêu | đam mê |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
love — tình yêu
a deep feeling of affection for someone; to feel romantic affection for someone or to like something very much
- I love my parents deeply. — Tôi yêu thương cha mẹ tôi rất nhiều. → Học chi tiết từ love
passion — đam mê
a strong or intense emotion or desire for something; an intense interest or enthusiasm for an activity or subject
- She has a real passion for playing the violin and practices every day. — Cô ấy có đam mê thật sự với việc chơi violon và tập luyện mỗi ngày. → Học chi tiết từ passion
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng love | Dùng passion |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tình yêu | đam mê |
| Gợi ý | Chọn love khi muốn nhấn sắc thái "tình yêu". | Chọn passion khi muốn nhấn "đam mê". |
Câu hỏi thường gặp
love hay passion? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/love · /tu-dien/passion.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt