eword.vn </> .md

Phân biệt modify và maintain

modify (thay đổi) và maintain (duy trì) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

modify maintain
Nghĩa tiếng Việt thay đổi duy trì
Trình độ (CEFR) B1 A2

modify — thay đổi

to change something slightly, usually to improve it or make it more suitable for a particular purpose

  • The architect modified the building design to include more windows. — Kiến trúc sư đã sửa đổi thiết kế tòa nhà để thêm nhiều cửa sổ hơn. → Học chi tiết từ modify

maintain — duy trì

to keep something in good condition or at the same level; to continue to have or support something

  • You should maintain your car regularly to avoid expensive repairs. — Bạn nên bảo dưỡng chiếc xe của mình thường xuyên để tránh những khoản sửa chữa tốn kém. → Học chi tiết từ maintain

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng modify Dùng maintain
Nghĩa cốt lõi thay đổi duy trì
Gợi ý Chọn modify khi muốn nhấn sắc thái "thay đổi". Chọn maintain khi muốn nhấn "duy trì".

Câu hỏi thường gặp

modify hay maintain? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/modify · /tu-dien/maintain.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt