maintain (duy trì) và neglect (bỏ mặc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| maintain | neglect | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | duy trì | bỏ mặc |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
maintain — duy trì
to keep something in good condition or at the same level; to continue to have or support something
- You should maintain your car regularly to avoid expensive repairs. — Bạn nên bảo dưỡng chiếc xe của mình thường xuyên để tránh những khoản sửa chữa tốn kém. → Học chi tiết từ maintain
neglect — bỏ mặc
to fail to care for or give attention to someone or something; the state or act of being neglected
- He neglected his garden for months, and now it's overgrown with weeds. — Anh ta bỏ mặc vườn trong nhiều tháng, và bây giờ nó đã mọc đầy cỏ dại. → Học chi tiết từ neglect
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng maintain | Dùng neglect |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | duy trì | bỏ mặc |
| Gợi ý | Chọn maintain khi muốn nhấn sắc thái "duy trì". | Chọn neglect khi muốn nhấn "bỏ mặc". |
Câu hỏi thường gặp
maintain hay neglect? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/maintain · /tu-dien/neglect.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt