resolve (quyết định) và maintain (duy trì) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| resolve | maintain | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | quyết định | duy trì |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
resolve — quyết định
to make a firm decision to do something; to find a solution to a problem or difficulty
- She resolved to exercise every morning after her doctor's warning. — Cô ấy quyết định tập thể dục mỗi sáng sau cảnh báo của bác sĩ. → Học chi tiết từ resolve
maintain — duy trì
to keep something in good condition or at the same level; to continue to have or support something
- You should maintain your car regularly to avoid expensive repairs. — Bạn nên bảo dưỡng chiếc xe của mình thường xuyên để tránh những khoản sửa chữa tốn kém. → Học chi tiết từ maintain
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng resolve | Dùng maintain |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | quyết định | duy trì |
| Gợi ý | Chọn resolve khi muốn nhấn sắc thái "quyết định". | Chọn maintain khi muốn nhấn "duy trì". |
Câu hỏi thường gặp
resolve hay maintain? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/resolve · /tu-dien/maintain.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt