eword.vn </> .md

Phân biệt retain và maintain

retain (giữ lại) và maintain (duy trì) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

retain maintain
Nghĩa tiếng Việt giữ lại duy trì
Trình độ (CEFR) B1 A2

retain — giữ lại

to keep or continue to have something; to remember or hold in the mind; to employ or keep in service

  • The company decided to retain its experienced employees despite the economic downturn. — Công ty quyết định giữ lại những nhân viên có kinh nghiệm dù tình hình kinh tế suy thoái. → Học chi tiết từ retain

maintain — duy trì

to keep something in good condition or at the same level; to continue to have or support something

  • You should maintain your car regularly to avoid expensive repairs. — Bạn nên bảo dưỡng chiếc xe của mình thường xuyên để tránh những khoản sửa chữa tốn kém. → Học chi tiết từ maintain

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng retain Dùng maintain
Nghĩa cốt lõi giữ lại duy trì
Gợi ý Chọn retain khi muốn nhấn sắc thái "giữ lại". Chọn maintain khi muốn nhấn "duy trì".

Câu hỏi thường gặp

retain hay maintain? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/retain · /tu-dien/maintain.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt