reverse (đảo ngược) và maintain (duy trì) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| reverse | maintain | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đảo ngược | duy trì |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
reverse — đảo ngược
to turn something in the opposite direction, or to move backwards; the opposite or contrary of something; the back side of something
- She reversed the car into the parking space. — Cô ấy lùi xe vào chỗ đỗ. → Học chi tiết từ reverse
maintain — duy trì
to keep something in good condition or at the same level; to continue to have or support something
- You should maintain your car regularly to avoid expensive repairs. — Bạn nên bảo dưỡng chiếc xe của mình thường xuyên để tránh những khoản sửa chữa tốn kém. → Học chi tiết từ maintain
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng reverse | Dùng maintain |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đảo ngược | duy trì |
| Gợi ý | Chọn reverse khi muốn nhấn sắc thái "đảo ngược". | Chọn maintain khi muốn nhấn "duy trì". |
Câu hỏi thường gặp
reverse hay maintain? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/reverse · /tu-dien/maintain.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt