eword.vn </> .md

Phân biệt maintain và sustain

maintain (duy trì) và sustain (duy trì) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

maintain sustain
Nghĩa tiếng Việt duy trì duy trì
Trình độ (CEFR) A2 B2

maintain — duy trì

to keep something in good condition or at the same level; to continue to have or support something

  • You should maintain your car regularly to avoid expensive repairs. — Bạn nên bảo dưỡng chiếc xe của mình thường xuyên để tránh những khoản sửa chữa tốn kém. → Học chi tiết từ maintain

sustain — duy trì

to provide with food, drink, or other necessities; to maintain or keep something going; to bear or withstand

  • A good diet sustains your health and energy levels. — Một chế độ ăn tốt duy trì sức khỏe và mức năng lượng của bạn. → Học chi tiết từ sustain

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng maintain Dùng sustain
Nghĩa cốt lõi duy trì duy trì
Gợi ý Chọn maintain khi muốn nhấn sắc thái "duy trì". Chọn sustain khi muốn nhấn "duy trì".

Câu hỏi thường gặp

maintain hay sustain? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/maintain · /tu-dien/sustain.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt