manage (quản lý) và run (chạy) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| manage | run | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | quản lý | chạy |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
manage — quản lý
to be in charge of a business or organization; to deal with or handle something; to succeed despite difficulty
- She manages a team of 15 people at the marketing department. — Cô ấy quản lý một nhóm 15 người trong bộ phận tiếp thị. → Học chi tiết từ manage
run — chạy
to move quickly using your legs; to operate or manage something; a continuous series of something; an act of running
- She runs every morning to stay fit. — Cô ấy chạy mỗi sáng để giữ sức khỏe. → Học chi tiết từ run
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng manage | Dùng run |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | quản lý | chạy |
| Gợi ý | Chọn manage khi muốn nhấn sắc thái "quản lý". | Chọn run khi muốn nhấn "chạy". |
Câu hỏi thường gặp
manage hay run? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/manage · /tu-dien/run.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt