manipulate (thao tác) và operate (vận hành) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| manipulate | operate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thao tác | vận hành |
| Trình độ (CEFR) | B2 | A2 |
manipulate — thao tác
to control or influence someone or something skillfully, especially in an unfair way; to handle or operate something with hands or mechanically
- The politician manipulated public opinion through misleading statements. — Nhà chính trị đã xuyển động dư luận công chúng thông qua những tuyên bố sai lệch. → Học chi tiết từ manipulate
operate — vận hành
to work or cause something to work; to run or manage a business or system; (medical) to perform surgery
- The factory operates 24 hours a day to meet production demands. — Nhà máy vận hành 24 giờ một ngày để đáp ứng nhu cầu sản xuất. → Học chi tiết từ operate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng manipulate | Dùng operate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thao tác | vận hành |
| Gợi ý | Chọn manipulate khi muốn nhấn sắc thái "thao tác". | Chọn operate khi muốn nhấn "vận hành". |
Câu hỏi thường gặp
manipulate hay operate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/manipulate · /tu-dien/operate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt