eword.vn </> .md

Phân biệt massive và small

massive (rất lớn) và small (nhỏ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

massive small
Nghĩa tiếng Việt rất lớn nhỏ
Trình độ (CEFR) B1 A1

massive — rất lớn

Of very great size, amount, or importance; extremely large or substantial in extent, degree, or effect.

  • The company invested a massive amount of money in the new project. — Công ty đã đầu tư một số tiền khổng lồ cho dự án mới. → Học chi tiết từ massive

small — nhỏ

Of limited size; not large in physical dimensions

  • She has a small apartment in the city center. — Cô ấy có một căn hộ nhỏ ở trung tâm thành phố. → Học chi tiết từ small

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng massive Dùng small
Nghĩa cốt lõi rất lớn nhỏ
Gợi ý Chọn massive khi muốn nhấn sắc thái "rất lớn". Chọn small khi muốn nhấn "nhỏ".

Câu hỏi thường gặp

massive hay small? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/massive · /tu-dien/small.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt