mechanism (cơ chế) và process (quá trình) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| mechanism | process | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cơ chế | quá trình |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
mechanism — cơ chế
a system of parts working together in a machine; a process or system by which something operates or is produced
- The watch has a complex internal mechanism that keeps accurate time. — Chiếc đồng hồ có một cơ chế bên trong phức tạp giữ thời gian chính xác. → Học chi tiết từ mechanism
process — quá trình
a series of actions or steps taken in order to achieve a particular result; to deal with or handle something in a systematic way
- Learning a language is a long process that requires patience and practice. — Học một ngôn ngữ là một quá trình dài đòi hỏi sự kiên trì và luyện tập. → Học chi tiết từ process
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng mechanism | Dùng process |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cơ chế | quá trình |
| Gợi ý | Chọn mechanism khi muốn nhấn sắc thái "cơ chế". | Chọn process khi muốn nhấn "quá trình". |
Câu hỏi thường gặp
mechanism hay process? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/mechanism · /tu-dien/process.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt