eword.vn </> .md

Phân biệt milestone và turning-point

milestone (cột mốc) và turning-point (bước ngoặt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

milestone turning-point
Nghĩa tiếng Việt cột mốc bước ngoặt
Trình độ (CEFR) B2

milestone — cột mốc

An important event or stage in the development or progress of something; originally a stone marking distance along a road.

  • Graduating from university was a major milestone in her life. — Tốt nghiệp đại học là một cột mốc lớn trong cuộc đời cô ấy. → Học chi tiết từ milestone

turning-point — bước ngoặt

Từ turning-point thường dùng với nghĩa bước ngoặt.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng milestone Dùng turning-point
Nghĩa cốt lõi cột mốc bước ngoặt
Gợi ý Chọn milestone khi muốn nhấn sắc thái "cột mốc". Chọn turning-point khi muốn nhấn "bước ngoặt".

Câu hỏi thường gặp

milestone hay turning-point? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/milestone · /tu-dien/turning-point.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt