eword.vn </> .md

Phân biệt minimize và reduce

minimize (giảm thiểu) và reduce (giảm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

minimize reduce
Nghĩa tiếng Việt giảm thiểu giảm
Trình độ (CEFR) B1 A2

minimize — giảm thiểu

to reduce something to the smallest possible amount or level; to represent something as less important than it really is

  • We need to minimize waste in our production process to reduce costs. — Chúng ta cần giảm thiểu chất thải trong quy trình sản xuất để giảm chi phí. → Học chi tiết từ minimize

reduce — giảm

to make something smaller in size, amount, degree, or importance; to bring to a lower state or condition

  • We need to reduce our carbon emissions by 50% over the next decade. — Chúng ta cần giảm khí thải carbon của mình đi 50% trong thập kỷ tới. → Học chi tiết từ reduce

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng minimize Dùng reduce
Nghĩa cốt lõi giảm thiểu giảm
Gợi ý Chọn minimize khi muốn nhấn sắc thái "giảm thiểu". Chọn reduce khi muốn nhấn "giảm".

Câu hỏi thường gặp

minimize hay reduce? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/minimize · /tu-dien/reduce.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt