eword.vn </> .md

Phân biệt minor và significant

minor (nhỏ) và significant (đáng kể) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

minor significant
Nghĩa tiếng Việt nhỏ đáng kể
Trình độ (CEFR) A2 B1

minor — nhỏ

of little importance or seriousness; a person under the legal age of adulthood

  • The damage to the car was minor, so we didn't need to call the insurance company. — Thiệt hại của chiếc xe là nhỏ, vì vậy chúng tôi không cần gọi công ty bảo hiểm. → Học chi tiết từ minor

significant — đáng kể

Large or important enough to have an effect or to be worthy of attention; having or expressing a meaning that is not immediately obvious

  • The new policy has made a significant difference to our company's productivity. — Chính sách mới này đã tạo ra sự khác biệt đáng kể trong năng suất của công ty chúng ta. → Học chi tiết từ significant

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng minor Dùng significant
Nghĩa cốt lõi nhỏ đáng kể
Gợi ý Chọn minor khi muốn nhấn sắc thái "nhỏ". Chọn significant khi muốn nhấn "đáng kể".

Câu hỏi thường gặp

minor hay significant? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/minor · /tu-dien/significant.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt