vital (cực kỳ quan trọng) và minor (nhỏ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| vital | minor | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cực kỳ quan trọng | nhỏ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
vital — cực kỳ quan trọng
essential or urgently necessary for life, success, or effectiveness; full of energy and vigor
- Sleep is vital for your physical and mental health. — Giấc ngủ cực kỳ quan trọng cho sức khỏe thể chất và tinh thần của bạn. → Học chi tiết từ vital
minor — nhỏ
of little importance or seriousness; a person under the legal age of adulthood
- The damage to the car was minor, so we didn't need to call the insurance company. — Thiệt hại của chiếc xe là nhỏ, vì vậy chúng tôi không cần gọi công ty bảo hiểm. → Học chi tiết từ minor
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng vital | Dùng minor |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cực kỳ quan trọng | nhỏ |
| Gợi ý | Chọn vital khi muốn nhấn sắc thái "cực kỳ quan trọng". | Chọn minor khi muốn nhấn "nhỏ". |
Câu hỏi thường gặp
vital hay minor? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/vital · /tu-dien/minor.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt