modify (thay đổi) và preserve (bảo tồn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| modify | preserve | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thay đổi | bảo tồn |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
modify — thay đổi
to change something slightly, usually to improve it or make it more suitable for a particular purpose
- The architect modified the building design to include more windows. — Kiến trúc sư đã sửa đổi thiết kế tòa nhà để thêm nhiều cửa sổ hơn. → Học chi tiết từ modify
preserve — bảo tồn
to keep something in good condition or protect it from harm; to treat food to prevent decay; fruit conserve or jam
- We must preserve the rainforest for future generations. — Chúng ta phải bảo tồn rừng mưa cho các thế hệ tương lai. → Học chi tiết từ preserve
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng modify | Dùng preserve |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thay đổi | bảo tồn |
| Gợi ý | Chọn modify khi muốn nhấn sắc thái "thay đổi". | Chọn preserve khi muốn nhấn "bảo tồn". |
Câu hỏi thường gặp
modify hay preserve? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/modify · /tu-dien/preserve.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt