monitor (giám sát) và observe (quan sát) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| monitor | observe | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | giám sát | quan sát |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
monitor — giám sát
(noun) a screen displaying information from a computer; (verb) to watch or observe something carefully over a period of time
- The nurse monitors the patient's vital signs throughout the night. — Y tá theo dõi các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân suốt đêm. → Học chi tiết từ monitor
observe — quan sát
to notice or perceive something; to watch carefully; to follow or comply with a rule, custom, or law
- The scientist observed the behavior of the animals for three months. — Nhà khoa học đã quan sát hành vi của những con vật trong ba tháng. → Học chi tiết từ observe
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng monitor | Dùng observe |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | giám sát | quan sát |
| Gợi ý | Chọn monitor khi muốn nhấn sắc thái "giám sát". | Chọn observe khi muốn nhấn "quan sát". |
Câu hỏi thường gặp
monitor hay observe? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/monitor · /tu-dien/observe.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt