eword.vn </> .md

Phân biệt regulate và monitor

regulate (điều chỉnh) và monitor (giám sát) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

regulate monitor
Nghĩa tiếng Việt điều chỉnh giám sát
Trình độ (CEFR) B1 A2

regulate — điều chỉnh

to control or manage something by rules or laws; to adjust something to a desired level or condition

  • The government regulates the banking industry to protect consumers. — Chính phủ kiểm soát ngành ngân hàng để bảo vệ người tiêu dùng. → Học chi tiết từ regulate

monitor — giám sát

(noun) a screen displaying information from a computer; (verb) to watch or observe something carefully over a period of time

  • The nurse monitors the patient's vital signs throughout the night. — Y tá theo dõi các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân suốt đêm. → Học chi tiết từ monitor

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng regulate Dùng monitor
Nghĩa cốt lõi điều chỉnh giám sát
Gợi ý Chọn regulate khi muốn nhấn sắc thái "điều chỉnh". Chọn monitor khi muốn nhấn "giám sát".

Câu hỏi thường gặp

regulate hay monitor? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/regulate · /tu-dien/monitor.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt