reputation (danh tiếng) và name (tên) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| reputation | name | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | danh tiếng | tên |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
reputation — danh tiếng
the general opinion or judgment that people have about someone or something based on their past actions or character
- She has built a solid reputation as a reliable and hardworking doctor. — Cô ấy đã xây dựng được uy tín như một bác sĩ đáng tin cậy và siêng năng. → Học chi tiết từ reputation
name — tên
A word or set of words by which a person, thing, or place is known, called, or referred to; to give a name to someone or something; to mention or specify someone or something by name
- My name is Sarah. — Tên tôi là Sarah. → Học chi tiết từ name
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng reputation | Dùng name |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | danh tiếng | tên |
| Gợi ý | Chọn reputation khi muốn nhấn sắc thái "danh tiếng". | Chọn name khi muốn nhấn "tên". |
Câu hỏi thường gặp
reputation hay name? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/reputation · /tu-dien/name.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt