narrow (hẹp) và open (mở) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| narrow | open | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hẹp | mở |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
narrow — hẹp
having a small width or distance from one side to the other; to make or become smaller in width or scope
- The narrow street in the old city made it difficult for cars to pass. — Con đường hẹp ở thành phố cổ khiến các ô tô khó có thể đi qua. → Học chi tiết từ narrow
open — mở
to move a door, window, or other barrier so that something is no longer blocked; not closed or fastened; allowing people to enter or access
- Please open the window to let fresh air in. — Vui lòng mở cửa sổ để thông không khí. → Học chi tiết từ open
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng narrow | Dùng open |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hẹp | mở |
| Gợi ý | Chọn narrow khi muốn nhấn sắc thái "hẹp". | Chọn open khi muốn nhấn "mở". |
Câu hỏi thường gặp
narrow hay open? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/narrow · /tu-dien/open.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt