require (yêu cầu) và necessitate (bắt phải) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| require | necessitate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | yêu cầu | bắt phải |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
require — yêu cầu
to need something, or to demand something as a necessary condition
- The job requires at least 5 years of experience. — Công việc này yêu cầu ít nhất 5 năm kinh nghiệm. → Học chi tiết từ require
necessitate — bắt phải
Từ necessitate thường dùng với nghĩa bắt phải.
- ... necessitate ... — Ví dụ với necessitate. → Học chi tiết từ necessitate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng require | Dùng necessitate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | yêu cầu | bắt phải |
| Gợi ý | Chọn require khi muốn nhấn sắc thái "yêu cầu". | Chọn necessitate khi muốn nhấn "bắt phải". |
Câu hỏi thường gặp
require hay necessitate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/require · /tu-dien/necessitate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt