need (sự cần) và possess (sở hữu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| need | possess | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự cần | sở hữu |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
need — sự cần
to require something because it is essential; a situation in which something is required or wanted
- I need a new laptop for my work. — Tôi cần một chiếc laptop mới cho công việc. → Học chi tiết từ need
possess — sở hữu
to have or own something; to have a particular quality or skill; to control or dominate someone's mind or behavior
- She possesses a rare talent for languages. — Cô ấy sở hữu một tài năng hiếm hoi về ngôn ngữ. → Học chi tiết từ possess
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng need | Dùng possess |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự cần | sở hữu |
| Gợi ý | Chọn need khi muốn nhấn sắc thái "sự cần". | Chọn possess khi muốn nhấn "sở hữu". |
Câu hỏi thường gặp
need hay possess? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/need · /tu-dien/possess.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt