eword.vn </> .md

Phân biệt perform và neglect

perform (thực hiện) và neglect (bỏ mặc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

perform neglect
Nghĩa tiếng Việt thực hiện bỏ mặc
Trình độ (CEFR) A2 B1

perform — thực hiện

to carry out an action, task, or function; to present a show, concert, or play to an audience

  • The band will perform at the concert tonight. — Ban nhạc sẽ biểu diễn tại buổi hòa nhạc tối nay. → Học chi tiết từ perform

neglect — bỏ mặc

to fail to care for or give attention to someone or something; the state or act of being neglected

  • He neglected his garden for months, and now it's overgrown with weeds. — Anh ta bỏ mặc vườn trong nhiều tháng, và bây giờ nó đã mọc đầy cỏ dại. → Học chi tiết từ neglect

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng perform Dùng neglect
Nghĩa cốt lõi thực hiện bỏ mặc
Gợi ý Chọn perform khi muốn nhấn sắc thái "thực hiện". Chọn neglect khi muốn nhấn "bỏ mặc".

Câu hỏi thường gặp

perform hay neglect? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/perform · /tu-dien/neglect.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt