preserve (bảo tồn) và neglect (bỏ mặc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| preserve | neglect | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | bảo tồn | bỏ mặc |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
preserve — bảo tồn
to keep something in good condition or protect it from harm; to treat food to prevent decay; fruit conserve or jam
- We must preserve the rainforest for future generations. — Chúng ta phải bảo tồn rừng mưa cho các thế hệ tương lai. → Học chi tiết từ preserve
neglect — bỏ mặc
to fail to care for or give attention to someone or something; the state or act of being neglected
- He neglected his garden for months, and now it's overgrown with weeds. — Anh ta bỏ mặc vườn trong nhiều tháng, và bây giờ nó đã mọc đầy cỏ dại. → Học chi tiết từ neglect
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng preserve | Dùng neglect |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | bảo tồn | bỏ mặc |
| Gợi ý | Chọn preserve khi muốn nhấn sắc thái "bảo tồn". | Chọn neglect khi muốn nhấn "bỏ mặc". |
Câu hỏi thường gặp
preserve hay neglect? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/preserve · /tu-dien/neglect.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt