eword.vn </> .md

Phân biệt study và neglect

study (sự học tập) và neglect (bỏ mặc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

study neglect
Nghĩa tiếng Việt sự học tập bỏ mặc
Trình độ (CEFR) A1 B1

study — sự học tập

the act of learning or reading about a subject; to spend time learning or examining something carefully

  • I need to do some study for my exam next week. — Tôi cần phải học tập để chuẩn bị cho kỳ thi tuần tới. → Học chi tiết từ study

neglect — bỏ mặc

to fail to care for or give attention to someone or something; the state or act of being neglected

  • He neglected his garden for months, and now it's overgrown with weeds. — Anh ta bỏ mặc vườn trong nhiều tháng, và bây giờ nó đã mọc đầy cỏ dại. → Học chi tiết từ neglect

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng study Dùng neglect
Nghĩa cốt lõi sự học tập bỏ mặc
Gợi ý Chọn study khi muốn nhấn sắc thái "sự học tập". Chọn neglect khi muốn nhấn "bỏ mặc".

Câu hỏi thường gặp

study hay neglect? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/study · /tu-dien/neglect.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt