supervise (giám sát) và neglect (bỏ mặc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| supervise | neglect | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | giám sát | bỏ mặc |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
supervise — giám sát
to watch over and direct the work or activities of a person or group; to ensure that work is done correctly and according to rules
- The manager supervises the team to ensure the project is completed on time. — Người quản lý giám sát nhóm để đảm bảo dự án được hoàn thành đúng thời hạn. → Học chi tiết từ supervise
neglect — bỏ mặc
to fail to care for or give attention to someone or something; the state or act of being neglected
- He neglected his garden for months, and now it's overgrown with weeds. — Anh ta bỏ mặc vườn trong nhiều tháng, và bây giờ nó đã mọc đầy cỏ dại. → Học chi tiết từ neglect
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng supervise | Dùng neglect |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | giám sát | bỏ mặc |
| Gợi ý | Chọn supervise khi muốn nhấn sắc thái "giám sát". | Chọn neglect khi muốn nhấn "bỏ mặc". |
Câu hỏi thường gặp
supervise hay neglect? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/supervise · /tu-dien/neglect.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt